Bảng giá căn hộ

STT Căn hộ DT(m2) Hướng Hệ số Đơn giá
Tầng 2
1 208 92,3 Đông 25.000.000
2 210 92,3 Đông 25.000.000
3 212 69,8 Đông 25.000.000
4 214 71,7 Đông Nam góc 1.03 25.750.000
5 218 71,7 Tây Nam góc 1.01 25.250.000
6 220 69,8 Tây 25.000.000
7 222 92,3 Tây 25.000.000
8 224 92,3 Tây 25.000.000
Tầng 4, 5, 6, 7
25 402 101,0 Bắc 25.500.000
26 404 71,7 Đông Bắc góc 1.01 25.755.000
27 406 69,8 Đông 25.500.000
28 408 92,3 Đông 25.500.000
29 410 92,3 Đông 60,8 25.500.000
30 412 69,8 Đông Chênh DT 25.500.000
31 414 71,7 Đông nam góc 1.03 26.265.000
32 416 101,0 Nam 25.500.000
33 418 71,7 Tây Nam Góc 1.01 25.755.000
34 420 69,8 Tây 25.500.000
35 422 92,3 Tây 25.500.000
36 424 92,3 Tây 25.500.000
37 426 69,8 Tây 25.500.000
23 428 71,7 Tây Bắc góc 1.01 25.755.000
Tầng 8 đến 20
81 802 101,0 Bắc 26.000.000
82 804 71,7 Đông Bắc góc 1.01 26.260.000
83 806 69,8 Đông 26.000.000
84 808 92,3 Đông 26.000.000
85 810 92,3 Đông 26.000.000
86 812 69,8 Đông 26.000.000
87 814 71,7 Đông Nam góc 1.03 26.780.000
88 816 101,0 90,1 Tăng DT 26.000.000
89 818 71,7 Tây Nam góc 1.01 26.260.000
90 820 69,8 Tây 26.000.000
91 822 92,3 Tây 26.000.000
92 824 92,3 Tây 26.000.000
93 826 69,8 Tây 26.000.000
94 828 717 Tây Bắc góc 1.01 26.260.000
Tầng 21 đến 27
263 2102C 50,5 Bắc 25.500.000
264 2102D 50,5 Bắc 25.500.000
265 2104 71,7 Đông Bắc góc 1.01 25.000.000
266 2106 69,8 Đông 25.500.000
267 2108 92,3 Đông 25.500.000
268 2110 92,3 Đông 25.500.000
269 2112 69,8 Đông 25.500.000
270 2114 71,7 Đông Nam góc 1.03 26.265.000
271 2116C 50,5 Nam 25.500.000
272 2116D 50,5 Nam 25.500.000
273 2118 71,7 Tây Nam góc 1.01 25.755.000
274 2120 69,8 Tây 25.500.000
275 2122 92,3 Tây 25.500.000
276 2124 92,3 Tây 25.500.000
277 2126 69,8 Tây 25.500.000
278 2128 Tây Bắc góc 1.01 25.755.000
Tầng 28 đến tầng 31
375 2802C 50,5 Bắc 25.500.000
376 2802D 50,5 Bắc 25.500.000
377 2804 71,7 Đông Bắc góc 1.01 25.755.000
378 2806 69,8 Đông 25.500.000
379 2808 92,3 Đông 25.500.000
380 2810 92,3 Đông 25.500.000
381 2812 69,8 Đông 25.500.000
382 2814 71,7 Đông Nam góc 1.03 26.265.000
383 2816C 50,5 Nam 25.500.000
384 2816D 50,5 Nam 25.500.000
385 2818 71,7 Tây Nam góc 1.01 25.755.000
386 2820 69,8 Tây 25.500.000
387 2822 92,3 Tây 25.500.000
388 2824 92,3 Tây 25.500.000
389 2826 69,8 Tây 25.500.000
390 2828 71,7 Tây Bắc góc 1.01 25.755.000

Chung cư VP3 Linh Đàm

Hotline: 0968 980 280